Từ tiếng Trung
有点儿
yǒu diǎn r
slightly
Phồn thể: 有點兒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- slightly
- a little
- somewhat
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 有 · 点 · 儿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.