Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

有点儿

yǒu diǎn r

slightly

Phồn thể: 有點兒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • slightly
  • a little
  • somewhat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 有 · 点 · 儿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ tóu yǒu diǎnr téng。

My head hurts a little.

zhè tiáo kù zi yǒu diǎnr cháng。

This pair of pants is a little long.

wǒ de jiǎo yǒu diǎnr téng。

My foot hurts a little.