Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

乓

pāng

used with ping for ping pong

6 nétBộ thủ 丿Số 4303

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • used with ping for ping pong
  • (onom.) bang

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A ball bouncing back and forth; compare 乒

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

乓

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan