Chữ Hán
乓
pāng
used with ping for ping pong
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- used with ping for ping pong
- (onom.) bang
Thứ tự nét
乓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan