Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乒乓球

pīng pāng qiú

table tennis

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • table tennis
  • ping-pong
  • table tennis ball
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乒 · 乓 · 球

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả