Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乒乓

pīng pāng

(onom.) rattle

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (onom.) rattle
  • clatter
  • (sports) ping-pong
  • table tennis

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乒 · 乓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả