Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

乒

pīng

used with pong for ping pong

6 nétBộ thủ 丿Số 4657

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • used with pong for ping pong
  • (onom.) ping
  • bing

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A ball bouncing back and forth; compare 乓

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

乒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan