Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嘚

dē

onomatopoeic

14 nétBộ thủ 口Số 4658

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • onomatopoeic
  • the sound of a horse's hooves
  • (onom.) for the sound of horsehoofs
  • used in 嘚瑟[de4 se5]

Pinyin

dēdè

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嘚

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan