Chữ Hán
嘚
dē
onomatopoeic
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- onomatopoeic
- the sound of a horse's hooves
- (onom.) for the sound of horsehoofs
- used in 嘚瑟[de4 se5]
Pinyin
dēdè
Thứ tự nét
嘚Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan