Chữ Hán
庞
páng
disorderly, messy
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- disorderly, messy
- huge, big
- surname Pang
- (bound form) huge
- (bound form) numerous and disordered
Giản thể / Phồn thể
庞→龐
Thứ tự nét
庞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan