Từ tiếng Trung
庞大
páng dà
huge; enormous; tremendous
Phồn thể: 龐大
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- huge; enormous; tremendous
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 庞 · 大
Từ vựng
Từ tiếng Trung
páng dà
huge; enormous; tremendous
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 庞 · 大
Từ vựng