Từ tiếng Trung
幕僚
mù liáo
aides and advisors of top officials
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- aides and advisors of top officials
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 幕 · 僚
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mù liáo
aides and advisors of top officials
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 幕 · 僚
Từ vựng