Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
幕后
Từ tiếng Trung
Lưu
幕后
mù hòu
behind the scenes
Nghe
Phồn thể:
幕後
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
behind the scenes
Các chữ trong từ này
幕
mù
13 nét
curtain, screen, tent
后
hòu
6 nét
after
Từ thường dùng: 幕 · 后
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
幕僚
mù liáo
aides and advisors of top officials