Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

幕后

mù hòu

behind the scenes

Phồn thể: 幕後

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • behind the scenes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 幕 · 后

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả