Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

内幕

nèi mù

inside story

Phồn thể: 內幕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inside story
  • non-public information
  • behind the scenes
  • internal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 内 · 幕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả