Từ tiếng Trung
字幕
zì mù
subtitles; captions (of a movie etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- subtitles; captions (of a movie etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 字 · 幕
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zì mù
subtitles; captions (of a movie etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 字 · 幕
Từ vựng