Từ tiếng Trung
字体
zì tǐ
calligraphic style
Phồn thể: 字體
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- calligraphic style
- typeface
- font
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 字 · 体
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zì tǐ
calligraphic style
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 字 · 体
Từ vựng