Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

字母

zì mǔ

letter (of the alphabet)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • letter (of the alphabet)
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 字 · 母

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả