Từ tiếng Trung
闭幕
bì mù
the curtain falls
Phồn thể: 閉幕
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the curtain falls
- lower the curtain
- to come to an end (of a meeting)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 闭 · 幕
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bì mù
the curtain falls
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 闭 · 幕
Từ vựng