Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

闭塞

bì sè

to stop up

Phồn thể: 閉塞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stop up
  • to close up
  • hard to get to
  • out of the way
  • inaccessible
  • unenlightened
  • blocking

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 闭 · 塞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả