Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

闭嘴

bì zuǐ

Shut up!

Phồn thể: 閉嘴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Shut up!
  • same as 閉上嘴巴|闭上嘴巴

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 闭 · 嘴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả