Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

闭会

bì huì

close a meeting

Phồn thể: 閉會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • close a meeting

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 闭 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả