Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

黑幕

hēi mù

hidden details

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hidden details
  • dirty tricks
  • dark secrets

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 黑 · 幕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả