Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
银子
Từ tiếng Trung
Lưu
银子
yín zi
money
Nghe
Phồn thể:
銀子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
money
silver
Các chữ trong từ này
银
yín
11 nét
silver
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 银 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
银行
yín háng
bank; CL:家[jia1],個|个[ge4]
银河
yín hé
Milky Way
银色
yín sè
silver (color)
银川
yín chuān
see 銀川市|银川市[Yin2 chuan1 Shi4]
银幕
yín mù
movie screen
银牌
yín pái
silver medal; CL:枚[mei2]
银币
yín bì
silver coin