Từ tiếng Trung
银行
yín háng
bank
Phồn thể: 銀行
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bank
- CL:家[jia1],個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 银 · 行
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.