Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

银色

yín sè

silver (color)

Phồn thể: 銀色

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • silver (color)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 银 · 色

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả