Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

金银

jīn yín

gold and silver

Phồn thể: 金銀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gold and silver

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 金 · 银

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả