Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

荣

róng

glory, honor

9 nétBộ thủ 艹Số 1602Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • glory, honor
  • to flourish, to prosper
  • surname Rong
  • glory
  • honor

Giản thể / Phồn thể

荣→榮

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Grass 艹 and trees 木 flourishing in a garden 冖

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

荣

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan