Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

光荣

guāng róng

honor and glory

Phồn thể: 光榮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • honor and glory
  • glorious

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 光 · 荣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả