Từ tiếng Trung
光明
guāng míng
light
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- light
- radiance
- (fig.) bright (prospects etc)
- openhearted
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 光 · 明
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guāng míng
light
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 光 · 明
Từ vựng