Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

殊荣

shū róng

special glory

Phồn thể: 殊榮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • special glory
  • distinction
  • rare honor
  • one's laurels
  • it's a privilege (to meet you)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 殊 · 荣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả