Chữ Hán
蓉
róng
lotus, hibiscus
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lotus, hibiscus
- Chengdu, Sichuan
- short name for Chengdu 成都[Cheng2 du1]
- paste made by mashing beans or seeds etc
- used in 芙蓉[fu2 rong2], lotus
Thứ tự nét
蓉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
容róng
appearance, looks
荣róng
glory, honor
融róng
to melt, to fuse
溶róng
to melt, to dissolve
绒róng
cotton, silk, velvet, wool
镕róng
mold
戎róng
arms, armaments
熔róng
mold