Từ tiếng Trung
芙蓉
fú róng
cotton rose hibiscus (Hibiscus mutabilis)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cotton rose hibiscus (Hibiscus mutabilis)
- lotus
- foo yung (Chinese dish similar to an omelet)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 芙 · 蓉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.