Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

羽毛球

yǔ máo qiú

badminton

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • badminton
  • shuttlecock

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 羽 · 毛 · 球

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả