Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

眉毛

méi mao

eyebrow

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • eyebrow
  • CL:根[gen1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 眉 · 毛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.