Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

毛发

máo fà

hair

Phồn thể: 毛髮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hair

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 毛 · 发

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả