Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

毛巾

máo jīn

towel

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • towel
  • CL:條|条[tiao2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 毛 · 巾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả