Từ tiếng Trung
毛毛
máo mao
(pet name for a baby or small child)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (pet name for a baby or small child)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 毛 · 毛
Từ vựng
Từ tiếng Trung
máo mao
(pet name for a baby or small child)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 毛 · 毛
Từ vựng