Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

毛利

máo lì

gross profit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gross profit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 毛 · 利

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả