Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
毛衣
Từ tiếng Trung
Lưu
毛衣
máo yī
(wool) sweater
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(wool) sweater
CL:件[jian4]
Các chữ trong từ này
毛
máo
4 nét
hair, fur, feathers
衣
yī
6 nét
cloth
Từ thường dùng: 毛 · 衣
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
毛病
máo bìng
fault; defect; shortcomings; ailment; CL:個|个[ge4]
毛巾
máo jīn
towel; CL:條|条[tiao2]
毛利
máo lì
gross profit
毛毛
máo mao
(pet name for a baby or small child)
毛发
máo fà
hair