Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无毛

wú máo

hairless

Phồn thể: 無毛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hairless

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 毛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả