Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大熊猫

dà xióng māo

giant panda (Ailuropoda melanoleuca)

Phồn thể: 大熊貓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • giant panda (Ailuropoda melanoleuca)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 熊 · 猫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả