Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老鹰

lǎo yīng

(coll.) eagle; hawk; any similar bird of prey

Phồn thể: 老鷹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (coll.) eagle; hawk; any similar bird of prey

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 鹰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả