Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

猎杀

liè shā

to kill (in hunting)

Phồn thể: 獵殺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to kill (in hunting)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 猎 · 杀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả