Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

猎物

liè wù

prey; quarry

Phồn thể: 獵物

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prey; quarry

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 猎 · 物

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả