Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
猎物
Từ tiếng Trung
Lưu
猎物
liè wù
prey; quarry
Nghe
Phồn thể:
獵物
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
prey; quarry
Các chữ trong từ này
猎
liè
11 nét
hunting
物
wù
8 nét
thing, substance, matter
Từ thường dùng: 猎 · 物
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
猎人
liè rén
hunter
猎鹰
liè yīng
falcon
猎杀
liè shā
to kill (in hunting)
猎豹
liè bào
cheetah
猎犬
liè quǎn
hound; hunting dog