Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

捕猎

bǔ liè

to catch (wild animals); to hunt

Phồn thể: 捕獵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to catch (wild animals); to hunt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 捕 · 猎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả