Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

涉猎

shè liè

to skim (through a book)

Phồn thể: 涉獵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to skim (through a book)
  • to read cursorily
  • to dip into

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 涉 · 猎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả