Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

涉足

shè zú

to set foot in

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to set foot in
  • to step into
  • to become involved for the first time

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 涉 · 足

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả