Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

涉案

shè àn

(of a perpetrator, victim, weapon, sum of money etc) to be involved in the case

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a perpetrator, victim, weapon, sum of money etc) to be involved in the case

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 涉 · 案

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả