Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

涉及

shè jí

to involve; to relate to; to concern; to touch upon

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to involve; to relate to; to concern; to touch upon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 涉 · 及

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả