Từ tiếng Trung
狩猎
shòu liè
to hunt
Phồn thể: 狩獵
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hunt
- hunting
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 狩 · 猎
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
shòu liè
to hunt
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 狩 · 猎
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.