Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

狩

shòu

winter hunting

9 nétBộ thủ 犭Số 3471

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • winter hunting
  • a hunting dog
  • an imperial tour
  • to hunt
  • to go hunting (as winter sport in former times)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

dog

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

狩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan