Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

铜牌

tóng pái

bronze medal

Phồn thể: 銅牌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bronze medal
  • bronze plaque bearing a business name or logo etc
  • CL:枚[mei2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 铜 · 牌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả