Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

铜像

tóng xiàng

bronze statue

Phồn thể: 銅像

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bronze statue
  • CL:尊[zun1],座[zuo4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 铜 · 像

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả